YiWordsYiWords

dự kiến

động từ tiếng Trung
预计 dự kiến

Cụm từ thường dùng

shíjiān
dự kiến thời gian
fèiyòng
dự kiến chi phí

Câu ví dụ

menxiàyuèwánchéng
Chúng tôi dự kiến hoàn thành vào tháng sau.
预计yù jì费用fèi yòngshì多少duō shǎo
Chi phí dự kiến là bao nhiêu?

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"dự kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự kiến" trong tiếng Trung là 预计, đọc là yù jì.
预计 nghĩa là gì?
预计 (yù jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự kiến".
预计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预计 như thế nào?
Ví dụ: 我们预计下个月完成。 (Chúng tôi dự kiến hoàn thành vào tháng sau.); 预计费用是多少? (Chi phí dự kiến là bao nhiêu?).

Muốn nhớ "预计" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí