"từ đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ đó" trong tiếng Trung là 从此, đọc là cóng cǐ.
从此 nghĩa là gì?
从此 (cóng cǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ đó".
从此 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从此 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从此 như thế nào?
Ví dụ: 从此,我再也没见过他。 (Từ đó, tôi không gặp lại anh ấy nữa.); 从此,生活变了。 (Từ đó, cuộc sống thay đổi.).