YiWordsYiWords

cóng

từ đó

phó từ tiếng Trung
从此 từ đó

Cụm từ thường dùng

cónghòu
từ đó về sau
cóngdàoxiànzài
từ đó đến nay

Câu ví dụ

cóngzàiméijiànguò
Từ đó, tôi không gặp lại anh ấy nữa.
cóngshēnghuóbiànle
Từ đó, cuộc sống thay đổi.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"từ đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ đó" trong tiếng Trung là 从此, đọc là cóng cǐ.
从此 nghĩa là gì?
从此 (cóng cǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ đó".
从此 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从此 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从此 như thế nào?
Ví dụ: 从此,我再也没见过他。 (Từ đó, tôi không gặp lại anh ấy nữa.); 从此,生活变了。 (Từ đó, cuộc sống thay đổi.).

Muốn nhớ "从此" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí