"rút ngắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rút ngắn" trong tiếng Trung là 缩短, đọc là suō duǎn.
缩短 nghĩa là gì?
缩短 (suō duǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rút ngắn".
缩短 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缩短 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缩短 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要缩短会议时间。 (Chúng ta cần rút ngắn cuộc họp.); 新桥帮助缩短了路程。 (Cầu mới giúp rút ngắn quãng đường.).