YiWordsYiWords

suōduǎn

rút ngắn

động từ tiếng Trung
缩短 rút ngắn

Cụm từ thường dùng

suōduǎnshíjiān
rút ngắn thời gian
suōduǎn
rút ngắn khoảng cách

Câu ví dụ

menyàosuōduǎnhuìshíjiān
Chúng ta cần rút ngắn cuộc họp.
xīnqiáobāngzhùsuōduǎnlechéng
Cầu mới giúp rút ngắn quãng đường.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"rút ngắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rút ngắn" trong tiếng Trung là 缩短, đọc là suō duǎn.
缩短 nghĩa là gì?
缩短 (suō duǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rút ngắn".
缩短 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缩短 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缩短 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要缩短会议时间。 (Chúng ta cần rút ngắn cuộc họp.); 新桥帮助缩短了路程。 (Cầu mới giúp rút ngắn quãng đường.).

Muốn nhớ "缩短" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí