YiWordsYiWords

shǒu

lần đầu tiên

phó từ tiếng Trung
首次 lần đầu tiên

Cụm từ thường dùng

shǒujiànmiàn
lần đầu tiên gặp
shǒuchángshì
lần đầu tiên thử

Câu ví dụ

zhèshìshǒuláizhè
Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.
首次shǒu cìchī这种zhè zhǒngcài
Lần đầu tiên tôi ăn món này.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"lần đầu tiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần đầu tiên" trong tiếng Trung là 首次, đọc là shǒu cì.
首次 nghĩa là gì?
首次 (shǒu cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần đầu tiên".
首次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 首次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 首次 như thế nào?
Ví dụ: 这是我首次来这里。 (Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.); 我首次吃这种菜。 (Lần đầu tiên tôi ăn món này.).

Muốn nhớ "首次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí