"lần đầu tiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần đầu tiên" trong tiếng Trung là 首次, đọc là shǒu cì.
首次 nghĩa là gì?
首次 (shǒu cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần đầu tiên".
首次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 首次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 首次 như thế nào?
Ví dụ: 这是我首次来这里。 (Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.); 我首次吃这种菜。 (Lần đầu tiên tôi ăn món này.).