"tư hữu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư hữu" trong tiếng Trung là 私有, đọc là sī yǒu.
私有 nghĩa là gì?
私有 (sī yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư hữu".
私有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私有 như thế nào?
Ví dụ: 许多国家实行私有制。 (Nhiều nước áp dụng chế độ tư hữu.); 私有财产受法律保护。 (Tư hữu tài sản được pháp luật bảo vệ.).