YiWordsYiWords

yǒu

tư hữu

danh từ tiếng Trung
私有 tư hữu

Cụm từ thường dùng

yǒuzhì
chế độ tư hữu
土地tǔ dì私有sī yǒu
tư hữu đất đai

Câu ví dụ

许多xǔ duō国家guó jiā实行shí xíng私有制sī yǒu zhì
Nhiều nước áp dụng chế độ tư hữu.
yǒucáichǎnshòubǎo
Tư hữu tài sản được pháp luật bảo vệ.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tư hữu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư hữu" trong tiếng Trung là 私有, đọc là sī yǒu.
私有 nghĩa là gì?
私有 (sī yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư hữu".
私有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私有 như thế nào?
Ví dụ: 许多国家实行私有制。 (Nhiều nước áp dụng chế độ tư hữu.); 私有财产受法律保护。 (Tư hữu tài sản được pháp luật bảo vệ.).

Muốn nhớ "私有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí