"giảm miễn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm miễn" trong tiếng Trung là 减免, đọc là jiǎn miǎn.
减免 nghĩa là gì?
减免 (jiǎn miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm miễn".
减免 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 减免 ngay trên trang này.
Đặt câu với 减免 như thế nào?
Ví dụ: 贫困学生可以减免学费。 (Sinh viên nghèo được giảm miễn học phí.); 政府决定为小企业减免税收。 (Chính phủ quyết định giảm miễn thuế cho doanh nghiệp nhỏ.).