YiWordsYiWords

guānshuì

thuế quan

danh từ tiếng Trung
关税 thuế quan

Cụm từ thường dùng

miǎnguānshuì
miễn thuế quan
zhēngshōuguānshuì
áp dụng thuế quan

Câu ví dụ

jìnkǒushāngpǐnyàojiǎoguānshuì
Hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế quan.
zhèngduìfenshāngpǐnjiàngleguānshuì
Chính phủ giảm thuế quan cho một số mặt hàng.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thuế quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuế quan" trong tiếng Trung là 关税, đọc là guān shuì.
关税 nghĩa là gì?
关税 (guān shuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuế quan".
关税 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关税 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关税 như thế nào?
Ví dụ: 进口商品要缴纳关税。 (Hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế quan.); 政府对部分商品降低了关税。 (Chính phủ giảm thuế quan cho một số mặt hàng.).

Muốn nhớ "关税" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí