YiWordsYiWords

běnshì

bản lĩnh

danh từ tiếng Trung
本事 bản lĩnh

Cụm từ thường dùng

běnshìguòyìng
bản lĩnh vững vàng
zhǎnxiànběnshì
thể hiện bản lĩnh

Câu ví dụ

yǒulǐngdǎoběnshì
Anh ấy có bản lĩnh lãnh đạo.
zàigōngzuòzhōngzhǎnxiànleběnshì
Cô ấy thể hiện bản lĩnh trong công việc.

Thể hiện năng lực

Câu hỏi thường gặp

"bản lĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản lĩnh" trong tiếng Trung là 本事, đọc là běn shì.
本事 nghĩa là gì?
本事 (běn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản lĩnh".
本事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本事 như thế nào?
Ví dụ: 他有领导本事。 (Anh ấy có bản lĩnh lãnh đạo.); 她在工作中展现了本事。 (Cô ấy thể hiện bản lĩnh trong công việc.).

Muốn nhớ "本事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí