"lộ ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lộ ra" trong tiếng Trung là 显出, đọc là xiǎn chū.
显出 nghĩa là gì?
显出 (xiǎn chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "lộ ra".
显出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显出 như thế nào?
Ví dụ: 真相终于显出来了。 (Sự thật cuối cùng cũng lộ ra.); 他的表情显出了担忧。 (Nét mặt anh ấy lộ ra sự lo lắng.).