YiWordsYiWords

xiǎnchū

lộ ra

động từ tiếng Trung
显出 lộ ra

Cụm từ thường dùng

xiǎnchū
lộ ra bí mật
xiǎnchūqínggǎn
lộ ra cảm xúc

Câu ví dụ

真相zhēn xiàng终于zhōng yúxiǎn出来chū láile
Sự thật cuối cùng cũng lộ ra.
de表情biǎo qíngxiǎnchūle担忧dān yōu
Nét mặt anh ấy lộ ra sự lo lắng.

Thể hiện năng lực

Câu hỏi thường gặp

"lộ ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lộ ra" trong tiếng Trung là 显出, đọc là xiǎn chū.
显出 nghĩa là gì?
显出 (xiǎn chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "lộ ra".
显出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显出 như thế nào?
Ví dụ: 真相终于显出来了。 (Sự thật cuối cùng cũng lộ ra.); 他的表情显出了担忧。 (Nét mặt anh ấy lộ ra sự lo lắng.).

Muốn nhớ "显出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí