"ý đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ý đồ" trong tiếng Trung là 企图, đọc là qǐ tú.
企图 nghĩa là gì?
企图 (qǐ tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ý đồ".
企图 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 企图 ngay trên trang này.
Đặt câu với 企图 như thế nào?
Ví dụ: 他有自己的企图。 (Anh ta có ý đồ riêng.); 我们发现了对方的企图。 (Chúng tôi phát hiện ý đồ của đối phương.).