YiWordsYiWords

ý đồ

danh từ tiếng Trung
企图 ý đồ

Cụm từ thường dùng

è
ý đồ xấu
zhèngzhì
ý đồ chính trị

Câu ví dụ

yǒude
Anh ta có ý đồ riêng.
我们wǒ men发现fā xiànle对方duì fāngde企图qǐ tú
Chúng tôi phát hiện ý đồ của đối phương.

Thể hiện năng lực

Câu hỏi thường gặp

"ý đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ý đồ" trong tiếng Trung là 企图, đọc là qǐ tú.
企图 nghĩa là gì?
企图 (qǐ tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ý đồ".
企图 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 企图 ngay trên trang này.
Đặt câu với 企图 như thế nào?
Ví dụ: 他有自己的企图。 (Anh ta có ý đồ riêng.); 我们发现了对方的企图。 (Chúng tôi phát hiện ý đồ của đối phương.).

Muốn nhớ "企图" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí