YiWordsYiWords

bènzhòng

cồng kềnh

tính từ tiếng Trung
笨重 cồng kềnh

Cụm từ thường dùng

笨重bèn zhòngde行李xíng li
hành lý cồng kềnh
笨重bèn zhòngde机器jī qì
máy móc cồng kềnh

Câu ví dụ

这个zhè gè柜子guì zitài笨重bèn zhòngle
Chiếc tủ này quá cồng kềnh.
携带xié dài笨重bèn zhòngde东西dōng xihěn方便fāng biàn
Mang theo đồ cồng kềnh rất bất tiện.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cồng kềnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cồng kềnh" trong tiếng Trung là 笨重, đọc là bèn zhòng.
笨重 nghĩa là gì?
笨重 (bèn zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cồng kềnh".
笨重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笨重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笨重 như thế nào?
Ví dụ: 这个柜子太笨重了。 (Chiếc tủ này quá cồng kềnh.); 携带笨重的东西很不方便。 (Mang theo đồ cồng kềnh rất bất tiện.).

Muốn nhớ "笨重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí