"cồng kềnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cồng kềnh" trong tiếng Trung là 笨重, đọc là bèn zhòng.
笨重 nghĩa là gì?
笨重 (bèn zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cồng kềnh".
笨重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笨重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笨重 như thế nào?
Ví dụ: 这个柜子太笨重了。 (Chiếc tủ này quá cồng kềnh.); 携带笨重的东西很不方便。 (Mang theo đồ cồng kềnh rất bất tiện.).