YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhǐ

giấy

danh từ tiếng Trung
纸 giấy

Cụm từ thường dùng

báizhǐ
giấy trắng
shìzhǐ
giấy kiểm tra

Câu ví dụ

yàozhāngzhǐ
Tôi cần một tờ giấy.
xiězàizhǐshàng
Anh ấy viết lên giấy.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"giấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy" trong tiếng Trung là 纸, đọc là zhǐ.
纸 nghĩa là gì?
纸 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy".
纸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纸 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一张纸。 (Tôi cần một tờ giấy.); 他写在纸上。 (Anh ấy viết lên giấy.).

Muốn nhớ "纸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí