YiWordsYiWords

便biàntiáo

giấy nhắn

danh từ tiếng Trung
便条 giấy nhắn

Cụm từ thường dùng

xiě便biàntiáo
viết giấy nhắn
liúxià便biàntiáo
để lại giấy nhắn

Câu ví dụ

zàizhuōzishàngliúle便biàntiáo
Tôi để lại giấy nhắn trên bàn.
记得jì degěixiě便条biàn tiáo
Bạn nhớ viết giấy nhắn cho tôi nhé.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"giấy nhắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy nhắn" trong tiếng Trung là 便条, đọc là biàn tiáo.
便条 nghĩa là gì?
便条 (biàn tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy nhắn".
便条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 便条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 便条 như thế nào?
Ví dụ: 我在桌子上留了便条。 (Tôi để lại giấy nhắn trên bàn.); 你记得给我写便条。 (Bạn nhớ viết giấy nhắn cho tôi nhé.).

Muốn nhớ "便条" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí