YiWordsYiWords

juànzi

bài thi

danh từ tiếng Trung
卷子 bài thi

Cụm từ thường dùng

jiāojuànzi
nộp bài thi
juànzi
chấm bài thi

Câu ví dụ

zuòwánlejuànzi
Tôi đã làm xong bài thi.
老师lǎo shī正在zhèng zài卷子juàn zi
Giáo viên đang chấm bài thi.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"bài thi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài thi" trong tiếng Trung là 卷子, đọc là juàn zi.
卷子 nghĩa là gì?
卷子 (juàn zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài thi".
卷子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卷子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卷子 như thế nào?
Ví dụ: 我做完了卷子。 (Tôi đã làm xong bài thi.); 老师正在批卷子。 (Giáo viên đang chấm bài thi.).

Muốn nhớ "卷子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí