YiWordsYiWords

xiàng

tẩy

danh từ tiếng Trung
橡皮 tẩy

Cụm từ thường dùng

qiānxiàng
tẩy bút chì
yòngxiàng
dùng tẩy

Câu ví dụ

xiěcuòleyòngxiàngdiào
Tôi làm sai nên dùng tẩy xóa đi.
yǒuxiàngma
Bạn có tẩy không?

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"tẩy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tẩy" trong tiếng Trung là 橡皮, đọc là xiàng pí.
橡皮 nghĩa là gì?
橡皮 (xiàng pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tẩy".
橡皮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 橡皮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 橡皮 như thế nào?
Ví dụ: 我写错了,用橡皮擦掉。 (Tôi làm sai nên dùng tẩy xóa đi.); 你有橡皮吗? (Bạn có tẩy không?).

Muốn nhớ "橡皮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí