YiWordsYiWords

juǎndāo

gọt bút chì

danh từ tiếng Trung
卷笔刀 gọt bút chì

Cụm từ thường dùng

xiǎohàojuǎndāo
gọt bút chì nhỏ
liàojuǎndāo
gọt bút chì bằng nhựa

Câu ví dụ

gāngmǎilexīnjuǎndāo
Tôi vừa mua một cái gọt bút chì mới.
zhègejuǎndāohěnfēng
Gọt bút chì này rất sắc.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"gọt bút chì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gọt bút chì" trong tiếng Trung là 卷笔刀, đọc là juǎn bǐ dāo.
卷笔刀 nghĩa là gì?
卷笔刀 (juǎn bǐ dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gọt bút chì".
卷笔刀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卷笔刀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卷笔刀 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一个新卷笔刀。 (Tôi vừa mua một cái gọt bút chì mới.); 这个卷笔刀很锋利。 (Gọt bút chì này rất sắc.).

Muốn nhớ "卷笔刀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí