YiWordsYiWords

bèng

bùng phát

động từ tiếng Trung
迸发 bùng phát

Cụm từ thường dùng

疫情yì qíng迸发bèng fā
bùng phát dịch bệnh
战争zhàn zhēng迸发bèng fā
bùng phát chiến tranh

Câu ví dụ

流感liú gǎnzài多地duō dì迸发bèng fā
Dịch cúm bùng phát ở nhiều nơi.
暴力bào lìzài人群rén qúnzhōng迸发bèng fā
Bạo lực bùng phát trong đám đông.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"bùng phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bùng phát" trong tiếng Trung là 迸发, đọc là bèng fā.
迸发 nghĩa là gì?
迸发 (bèng fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bùng phát".
迸发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迸发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迸发 như thế nào?
Ví dụ: 流感在多地迸发。 (Dịch cúm bùng phát ở nhiều nơi.); 暴力在人群中迸发。 (Bạo lực bùng phát trong đám đông.).

Muốn nhớ "迸发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí