YiWordsYiWords

huǎngrán

chợt hiểu ra

động từ tiếng Trung
恍然大悟 chợt hiểu ra

Cụm từ thường dùng

huǎngránwèn
chợt hiểu ra vấn đề
huǎngrán
chợt hiểu ra ý nghĩa

Câu ví dụ

huǎngránleqiè
Tôi chợt hiểu ra mọi chuyện.
tīngwánhòuhuǎngránde
Nghe xong, anh ấy chợt hiểu ra ý cô ấy.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chợt hiểu ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chợt hiểu ra" trong tiếng Trung là 恍然大悟, đọc là huǎng rán dà wù.
恍然大悟 nghĩa là gì?
恍然大悟 (huǎng rán dà wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chợt hiểu ra".
恍然大悟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恍然大悟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恍然大悟 như thế nào?
Ví dụ: 我恍然大悟了一切。 (Tôi chợt hiểu ra mọi chuyện.); 听完后,他恍然大悟她的意思。 (Nghe xong, anh ấy chợt hiểu ra ý cô ấy.).

Muốn nhớ "恍然大悟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí