YiWordsYiWords

shēngshì

thanh thế

danh từ tiếng Trung
声势 thanh thế

Cụm từ thường dùng

zhuàngshēngshì
tăng thanh thế
bǎochíshēngshì
giữ vững thanh thế

Câu ví dụ

zhèzhīqiúduìshēngshìhěn
Đội bóng này có thanh thế lớn.
menxiǎngzàishèzhōngzhuàngshēngshì
Họ muốn tăng thanh thế trong cộng đồng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thanh thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thanh thế" trong tiếng Trung là 声势, đọc là shēng shì.
声势 nghĩa là gì?
声势 (shēng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thanh thế".
声势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 声势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 声势 như thế nào?
Ví dụ: 这支球队声势很大。 (Đội bóng này có thanh thế lớn.); 他们想在社区中壮大声势。 (Họ muốn tăng thanh thế trong cộng đồng.).

Muốn nhớ "声势" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí