YiWordsYiWords

dàngyàng

lăn tăn

động từ tiếng Trung
荡漾 lăn tăn

Cụm từ thường dùng

shuǐmiàndàngyàng
nước lăn tăn
xīndàngyàng
lòng lăn tăn

Câu ví dụ

miànwēiwēidàngyàng
Mặt hồ lăn tăn gợn sóng.
xīnyǒuxiēdàngyàng
Tôi cảm thấy lăn tăn trong lòng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lăn tăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lăn tăn" trong tiếng Trung là 荡漾, đọc là dàng yàng.
荡漾 nghĩa là gì?
荡漾 (dàng yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lăn tăn".
荡漾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荡漾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荡漾 như thế nào?
Ví dụ: 湖面微微荡漾。 (Mặt hồ lăn tăn gợn sóng.); 我心里有些荡漾。 (Tôi cảm thấy lăn tăn trong lòng.).

Muốn nhớ "荡漾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí