YiWordsYiWords

Cùng cách viết:计划

huà

làm trầm trọng

động từ tiếng Trung
激化 làm trầm trọng

Cụm từ thường dùng

huàwèn
làm trầm trọng vấn đề
huàmáodùn
làm trầm trọng mâu thuẫn

Câu ví dụ

那个nà gè举动jǔ dòng只会zhǐ huìràng局势jú shì更加gèng jiā激化jī huà
Hành động đó chỉ làm trầm trọng thêm tình hình.
不要bù yào激化jī huà冲突chōng tū
Đừng làm trầm trọng xung đột.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"làm trầm trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm trầm trọng" trong tiếng Trung là 激化, đọc là jī huà.
激化 nghĩa là gì?
激化 (jī huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm trầm trọng".
激化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激化 như thế nào?
Ví dụ: 那个举动只会让局势更加激化。 (Hành động đó chỉ làm trầm trọng thêm tình hình.); 不要激化冲突。 (Đừng làm trầm trọng xung đột.).

Muốn nhớ "激化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí