YiWordsYiWords

zài

để ý

động từ tiếng Trung
在意 để ý

Cụm từ thường dùng

zàimǒurén
để ý ai đó
zàiyán
để ý lời nói

Câu ví dụ

méizài
Cô ấy không để ý đến tôi.
zǒuyàozàiānquán
Hãy để ý an toàn khi đi đường.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"để ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"để ý" trong tiếng Trung là 在意, đọc là zài yì.
在意 nghĩa là gì?
在意 (zài yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "để ý".
在意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 在意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 在意 như thế nào?
Ví dụ: 她没在意我。 (Cô ấy không để ý đến tôi.); 走路要在意安全。 (Hãy để ý an toàn khi đi đường.).

Muốn nhớ "在意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí