YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

làng

sóng

danh từ tiếng Trung
浪 sóng

Cụm từ thường dùng

hǎilàng
sóng biển
diànlàng
sóng điện từ

Câu ví dụ

jīntiānhǎilànghěn
Sóng biển rất mạnh hôm nay.
无线电wú xiàn diànlàng传播chuán bō很远hěn yuǎn
Sóng radio truyền đi xa.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"sóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sóng" trong tiếng Trung là 浪, đọc là làng.
浪 nghĩa là gì?
浪 (làng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sóng".
浪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浪 như thế nào?
Ví dụ: 今天海浪很大。 (Sóng biển rất mạnh hôm nay.); 无线电浪传播很远。 (Sóng radio truyền đi xa.).

Muốn nhớ "浪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí