YiWordsYiWords

pāo

vứt bỏ

động từ tiếng Trung
抛弃 vứt bỏ

Cụm từ thường dùng

pāojiùdōng西
vứt bỏ đồ cũ
pāohuàiguàn
vứt bỏ thói quen xấu

Câu ví dụ

pāolejiùfu
Anh ấy vứt bỏ chiếc áo cũ.
juédìngpāoguò
Cô ấy quyết định vứt bỏ quá khứ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"vứt bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vứt bỏ" trong tiếng Trung là 抛弃, đọc là pāo qì.
抛弃 nghĩa là gì?
抛弃 (pāo qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vứt bỏ".
抛弃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抛弃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抛弃 như thế nào?
Ví dụ: 他抛弃了旧衣服。 (Anh ấy vứt bỏ chiếc áo cũ.); 她决定抛弃过去。 (Cô ấy quyết định vứt bỏ quá khứ.).

Muốn nhớ "抛弃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí