YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

so với

giới từ tiếng Trung
比 so với

Cụm từ thường dùng

nián
so với năm ngoái
so với bạn

Câu ví dụ

以前yǐ qiángèngmángle
So với trước đây, tôi bận hơn.
gāo
Cô ấy cao hơn so với tôi.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"so với" trong tiếng Trung nói thế nào?
"so với" trong tiếng Trung là 比, đọc là bǐ.
比 nghĩa là gì?
比 (bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "so với".
比 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比 như thế nào?
Ví dụ: 和以前比,我更忙了。 (So với trước đây, tôi bận hơn.); 她比我高。 (Cô ấy cao hơn so với tôi.).

Muốn nhớ "比" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí