"so với" trong tiếng Trung nói thế nào?
"so với" trong tiếng Trung là 比, đọc là bǐ.
比 nghĩa là gì?
比 (bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "so với".
比 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比 như thế nào?
Ví dụ: 和以前比,我更忙了。 (So với trước đây, tôi bận hơn.); 她比我高。 (Cô ấy cao hơn so với tôi.).