YiWordsYiWords

fēn

tỷ số

danh từ tiếng Trung
比分 tỷ số

Cụm từ thường dùng

sàifēn
tỷ số trận đấu
zuìzhōngfēn
tỷ số cuối cùng

Câu ví dụ

fēnshì21。
Tỷ số là 2-1.
zhīdàoqiúsàidefēnlema
Anh biết tỷ số trận bóng chưa?

Cạnh tranh thể thao

Câu hỏi thường gặp

"tỷ số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỷ số" trong tiếng Trung là 比分, đọc là bǐ fēn.
比分 nghĩa là gì?
比分 (bǐ fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỷ số".
比分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比分 như thế nào?
Ví dụ: 比分是2比1。 (Tỷ số là 2-1.); 你知道足球赛的比分了吗? (Anh biết tỷ số trận bóng chưa?).

Muốn nhớ "比分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí