"tỷ số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỷ số" trong tiếng Trung là 比分, đọc là bǐ fēn.
比分 nghĩa là gì?
比分 (bǐ fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỷ số".
比分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比分 như thế nào?
Ví dụ: 比分是2比1。 (Tỷ số là 2-1.); 你知道足球赛的比分了吗? (Anh biết tỷ số trận bóng chưa?).