YiWordsYiWords

qiú

người hâm mộ bóng đá

danh từ tiếng Trung
球迷 người hâm mộ bóng đá

Cụm từ thường dùng

kuángqiú
người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt
qiúqún
cộng đồng người hâm mộ bóng đá

Câu ví dụ

shìduōniándeqiú
Anh ấy là người hâm mộ bóng đá lâu năm.
qiúmenyǒngjìnlechǎng
Người hâm mộ bóng đá đã đến sân vận động rất đông.

Cạnh tranh thể thao

Câu hỏi thường gặp

"người hâm mộ bóng đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người hâm mộ bóng đá" trong tiếng Trung là 球迷, đọc là qiú mí.
球迷 nghĩa là gì?
球迷 (qiú mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "người hâm mộ bóng đá".
球迷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 球迷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 球迷 như thế nào?
Ví dụ: 他是多年的球迷。 (Anh ấy là người hâm mộ bóng đá lâu năm.); 球迷们涌进了体育场。 (Người hâm mộ bóng đá đã đến sân vận động rất đông.).

Muốn nhớ "球迷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí