YiWordsYiWords

zhènróng

đội hình

danh từ tiếng Trung
阵容 đội hình

Cụm từ thường dùng

zhǔzhènróng
đội hình chính
zhènróng
đội hình dự bị

Câu ví dụ

jīntiāndezhènrónghěnqiáng
Đội hình hôm nay rất mạnh.
教练jiào liàn调整tiáo zhěngle阵容zhèn róng
Huấn luyện viên thay đổi đội hình.

Cạnh tranh thể thao

Câu hỏi thường gặp

"đội hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội hình" trong tiếng Trung là 阵容, đọc là zhèn róng.
阵容 nghĩa là gì?
阵容 (zhèn róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội hình".
阵容 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阵容 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阵容 như thế nào?
Ví dụ: 今天的阵容很强。 (Đội hình hôm nay rất mạnh.); 教练调整了阵容。 (Huấn luyện viên thay đổi đội hình.).

Muốn nhớ "阵容" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí