YiWordsYiWords

shèng

thắng thua

danh từ tiếng Trung
胜负 thắng thua

Cụm từ thường dùng

shèngjiéguǒ
kết quả thắng thua
shèngzhīzhēng
cuộc thắng thua

Câu ví dụ

我们wǒ menyīngtài在意zài yì胜负shèng fù
Chúng ta không nên quá coi trọng thắng thua.
sàishèngfēnmíng
Trận đấu đã phân thắng thua rõ ràng.

Cạnh tranh thể thao

Câu hỏi thường gặp

"thắng thua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thắng thua" trong tiếng Trung là 胜负, đọc là shèng fù.
胜负 nghĩa là gì?
胜负 (shèng fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắng thua".
胜负 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胜负 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胜负 như thế nào?
Ví dụ: 我们不应太在意胜负。 (Chúng ta không nên quá coi trọng thắng thua.); 比赛胜负已分明。 (Trận đấu đã phân thắng thua rõ ràng.).

Muốn nhớ "胜负" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí