"huy chương vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huy chương vàng" trong tiếng Trung là 金牌, đọc là jīn pái.
金牌 nghĩa là gì?
金牌 (jīn pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "huy chương vàng".
金牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金牌 như thế nào?
Ví dụ: 他获得了金牌。 (Anh ấy đã giành huy chương vàng.); 他们把金牌颁给了获胜者。 (Họ trao huy chương vàng cho người chiến thắng.).