YiWordsYiWords

zàntíng

tạm dừng

động từ tiếng Trung
暂停 tạm dừng

Cụm từ thường dùng

zàntínggōngzuò
tạm dừng công việc
zàntíngchū
tạm dừng phát sóng

Câu ví dụ

menzàntíngzàizhè
Chúng ta tạm dừng ở đây.
jiézàntíngchā广guǎnggào
Chương trình tạm dừng để quảng cáo.

Cạnh tranh thể thao

Câu hỏi thường gặp

"tạm dừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạm dừng" trong tiếng Trung là 暂停, đọc là zàn tíng.
暂停 nghĩa là gì?
暂停 (zàn tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạm dừng".
暂停 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暂停 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暂停 như thế nào?
Ví dụ: 我们暂停在这里。 (Chúng ta tạm dừng ở đây.); 节目暂停插播广告。 (Chương trình tạm dừng để quảng cáo.).

Muốn nhớ "暂停" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí