YiWordsYiWords

huà

bích họa

danh từ tiếng Trung
壁画 bích họa

Cụm từ thường dùng

huàhuà
vẽ bích họa
jiētóuhuà
bích họa đường phố

Câu ví dụ

zhèhuàhěnxǐng
Bức bích họa này rất nổi bật.
menbànlehuàhuìhuàsài
Họ tổ chức cuộc thi vẽ bích họa.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"bích họa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bích họa" trong tiếng Trung là 壁画, đọc là bì huà.
壁画 nghĩa là gì?
壁画 (bì huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "bích họa".
壁画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壁画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壁画 như thế nào?
Ví dụ: 这幅壁画很醒目。 (Bức bích họa này rất nổi bật.); 他们举办了壁画绘画比赛。 (Họ tổ chức cuộc thi vẽ bích họa.).

Muốn nhớ "壁画" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí