YiWordsYiWords

rénwén

nhân văn

danh từ tiếng Trung
人文 nhân văn

Cụm từ thường dùng

rénwénjiàzhí
giá trị nhân văn
rénwénwénhuà
nền văn hóa nhân văn

Câu ví dụ

zhèzuòpǐnyǒurénwénjīngshén
Tác phẩm này mang đậm tính nhân văn.
人文rén wén教育jiào yù非常fēi cháng重要zhòng yào
Giáo dục nhân văn rất quan trọng.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"nhân văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân văn" trong tiếng Trung là 人文, đọc là rén wén.
人文 nghĩa là gì?
人文 (rén wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân văn".
人文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人文 như thế nào?
Ví dụ: 这部作品富有人文精神。 (Tác phẩm này mang đậm tính nhân văn.); 人文教育非常重要。 (Giáo dục nhân văn rất quan trọng.).

Muốn nhớ "人文" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí