YiWordsYiWords

shìjièguān

thế giới quan

danh từ tiếng Trung
世界观 thế giới quan

Cụm từ thường dùng

xíngchéngshìjièguān
hình thành thế giới quan
xuéshìjièguān
thế giới quan khoa học

Câu ví dụ

měiréndōuyǒu自己zì jǐde世界观shì jiè guān
Mỗi người đều có thế giới quan riêng.
deshìjièguānhěnkāikuò
Thế giới quan của anh ấy rất rộng mở.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"thế giới quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế giới quan" trong tiếng Trung là 世界观, đọc là shì jiè guān.
世界观 nghĩa là gì?
世界观 (shì jiè guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế giới quan".
世界观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 世界观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 世界观 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的世界观。 (Mỗi người đều có thế giới quan riêng.); 他的世界观很开阔。 (Thế giới quan của anh ấy rất rộng mở.).

Muốn nhớ "世界观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí