YiWordsYiWords

fēng

phong khí

danh từ tiếng Trung
风气 phong khí

Cụm từ thường dùng

shèhuìfēng
phong khí xã hội
xuéfēng
phong khí học tập

Câu ví dụ

zhèdefēnghěnhǎo
Phong khí ở đây rất tốt.
menyàoyíngzàodegōngzuòfēng
Chúng ta cần xây dựng phong khí làm việc tích cực.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"phong khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong khí" trong tiếng Trung là 风气, đọc là fēng qì.
风气 nghĩa là gì?
风气 (fēng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong khí".
风气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风气 như thế nào?
Ví dụ: 这里的风气很好。 (Phong khí ở đây rất tốt.); 我们需要营造积极的工作风气。 (Chúng ta cần xây dựng phong khí làm việc tích cực.).

Muốn nhớ "风气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí