YiWordsYiWords

wǎnghòu

về sau

phó từ tiếng Trung
往后 về sau

Cụm từ thường dùng

往后wǎng hòuhuì更好gèng hǎo
về sau sẽ tốt hơn
wǎnghòuyàoxiǎoxīn
về sau nhớ cẩn thận

Câu ví dụ

往后wǎng hòuhuìgèng注意zhù yì
Về sau tôi sẽ chú ý hơn.
wǎnghòumenchénglehǎopéngyǒu
Về sau họ trở thành bạn tốt.

Sắp diễn ra

Câu hỏi thường gặp

"về sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"về sau" trong tiếng Trung là 往后, đọc là wǎng hòu.
往后 nghĩa là gì?
往后 (wǎng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "về sau".
往后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 往后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 往后 như thế nào?
Ví dụ: 往后我会更注意。 (Về sau tôi sẽ chú ý hơn.); 往后他们成了好朋友。 (Về sau họ trở thành bạn tốt.).

Muốn nhớ "往后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí