"về sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"về sau" trong tiếng Trung là 往后, đọc là wǎng hòu.
往后 nghĩa là gì?
往后 (wǎng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "về sau".
往后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 往后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 往后 như thế nào?
Ví dụ: 往后我会更注意。 (Về sau tôi sẽ chú ý hơn.); 往后他们成了好朋友。 (Về sau họ trở thành bạn tốt.).