YiWordsYiWords

děngdào

đợi đến

cụm từ tiếng Trung
等到 đợi đến

Cụm từ thường dùng

děngdào……deshíhòu
đợi đến khi
děngdào……shí
đợi đến lúc

Câu ví dụ

děngdàoxiàjiùhuíjiā
Đợi đến khi trời mưa thì về.
huìděngdàozuòwán
Tôi sẽ đợi đến lúc bạn xong việc.

Sắp diễn ra

Câu hỏi thường gặp

"đợi đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đợi đến" trong tiếng Trung là 等到, đọc là děng dào.
等到 nghĩa là gì?
等到 (děng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đợi đến".
等到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 等到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 等到 như thế nào?
Ví dụ: 等到下雨就回家。 (Đợi đến khi trời mưa thì về.); 我会等到你做完。 (Tôi sẽ đợi đến lúc bạn xong việc.).

Muốn nhớ "等到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí