YiWordsYiWords

Cùng cách viết:解释结识

jièshí

đến lúc đó

cụm từ tiếng Trung
届时 đến lúc đó

Cụm từ thường dùng

jièshíjiùzhīdàole
đến lúc đó sẽ biết
jièshízàizuò
đến lúc đó mới làm

Câu ví dụ

届时jiè shíhuì联系lián xì
Đến lúc đó, tôi sẽ liên lạc với bạn.
届时jiè shí一切yī qièdōuhuì明了míng liǎo
Đến lúc đó, mọi chuyện sẽ rõ.

Sắp diễn ra

Câu hỏi thường gặp

"đến lúc đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến lúc đó" trong tiếng Trung là 届时, đọc là jiè shí.
届时 nghĩa là gì?
届时 (jiè shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến lúc đó".
届时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 届时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 届时 như thế nào?
Ví dụ: 届时我会联系你。 (Đến lúc đó, tôi sẽ liên lạc với bạn.); 届时一切都会明了。 (Đến lúc đó, mọi chuyện sẽ rõ.).

Muốn nhớ "届时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí