"thế là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế là" trong tiếng Trung là 于是, đọc là yú shì.
于是 nghĩa là gì?
于是 (yú shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế là".
于是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 于是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 于是 như thế nào?
Ví dụ: 下雨了,于是我在家。 (Trời mưa, thế là tôi ở nhà.); 他来晚了,于是被罚了。 (Anh ấy đến muộn, thế là bị phạt.).