"bao gồm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao gồm" trong tiếng Trung là 包括, đọc là bāo kuò.
包括 nghĩa là gì?
包括 (bāo kuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao gồm".
包括 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 包括 ngay trên trang này.
Đặt câu với 包括 như thế nào?
Ví dụ: 价格已包括税费。 (Giá đã bao gồm thuế.); 这个名单包括十个人。 (Danh sách này bao gồm 10 người.).