YiWordsYiWords

shènzhì

thậm chí

phó từ tiếng Trung
甚至 thậm chí

Cụm từ thường dùng

甚至shèn zhì更多gèng duō
thậm chí còn hơn
shènzhìzhīdào
thậm chí không biết

Câu ví dụ

甚至shèn zhì小孩xiǎo háidōu明白míng bái这个zhè gè
Thậm chí trẻ em cũng hiểu điều này.
tiānlěngshènzhìxiàxuěle
Trời lạnh, thậm chí có tuyết.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"thậm chí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thậm chí" trong tiếng Trung là 甚至, đọc là shèn zhì.
甚至 nghĩa là gì?
甚至 (shèn zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thậm chí".
甚至 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甚至 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甚至 như thế nào?
Ví dụ: 甚至小孩都明白这个。 (Thậm chí trẻ em cũng hiểu điều này.); 天气冷,甚至下雪了。 (Trời lạnh, thậm chí có tuyết.).

Muốn nhớ "甚至" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí