YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

vừa

liên từ tiếng Trung
既 vừa

Cụm từ thường dùng

kuàihǎo
vừa nhanh vừa tốt
xuégōngzuò
vừa học vừa làm

Câu ví dụ

cōngmingyòuqínfèn
Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
chīkàndiànyǐng
Tôi vừa ăn vừa xem phim.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"vừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa" trong tiếng Trung là 既, đọc là jì.
既 nghĩa là gì?
既 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa".
既 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 既 ngay trên trang này.
Đặt câu với 既 như thế nào?
Ví dụ: 她既聪明又勤奋。 (Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.); 我既吃既看电影。 (Tôi vừa ăn vừa xem phim.).

Muốn nhớ "既" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí