"vừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa" trong tiếng Trung là 既, đọc là jì.
既 nghĩa là gì?
既 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa".
既 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 既 ngay trên trang này.
Đặt câu với 既 như thế nào?
Ví dụ: 她既聪明又勤奋。 (Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.); 我既吃既看电影。 (Tôi vừa ăn vừa xem phim.).