YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

thay

động từ tiếng Trung
替 thay

Cụm từ thường dùng

huàn
thay thế
dài
thay mặt

Câu ví dụ

huìzuòzhèjiànshì
Tôi sẽ thay bạn làm việc này.
小组xiǎo zǔ发言fā yán
Anh ấy thay mặt nhóm phát biểu.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"thay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thay" trong tiếng Trung là 替, đọc là tì.
替 nghĩa là gì?
替 (tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thay".
替 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 替 ngay trên trang này.
Đặt câu với 替 như thế nào?
Ví dụ: 我会替你做这件事。 (Tôi sẽ thay bạn làm việc này.); 他替小组发言。 (Anh ấy thay mặt nhóm phát biểu.).

Muốn nhớ "替" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí