"tin nhắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin nhắn" trong tiếng Trung là 短信, đọc là duǎn xìn.
短信 nghĩa là gì?
短信 (duǎn xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin nhắn".
短信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短信 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到短信。 (Tôi vừa nhận được tin nhắn.); 你能给我发个短信吗? (Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi không?).