YiWordsYiWords

duǎnxìn

tin nhắn

danh từ tiếng Trung
短信 tin nhắn

Cụm từ thường dùng

短信duǎn xìn
gửi tin nhắn
shōuduǎnxìn
nhận tin nhắn

Câu ví dụ

gāngshōudàoduǎnxìn
Tôi vừa nhận được tin nhắn.
nénggěi短信duǎn xìnma
Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi không?

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"tin nhắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin nhắn" trong tiếng Trung là 短信, đọc là duǎn xìn.
短信 nghĩa là gì?
短信 (duǎn xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin nhắn".
短信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短信 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到短信。 (Tôi vừa nhận được tin nhắn.); 你能给我发个短信吗? (Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi không?).

Muốn nhớ "短信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí