YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhǒng

loại

danh từ tiếng Trung
种 loại

Cụm từ thường dùng

水果shuǐ guǒ种类zhǒng lèi
loại hoa quả
商品shāng pǐn种类zhǒng lèi
loại hàng hóa

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān哪种nǎ zhǒngshū
Bạn thích loại sách nào?
这里zhè lǐyǒu很多hěn duōzhǒng水果shuǐ guǒ
Có nhiều loại trái cây ở đây.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loại" trong tiếng Trung là 种, đọc là zhǒng.
种 nghĩa là gì?
种 (zhǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "loại".
种 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 种 ngay trên trang này.
Đặt câu với 种 như thế nào?
Ví dụ: 你喜欢哪种书? (Bạn thích loại sách nào?); 这里有很多种水果。 (Có nhiều loại trái cây ở đây.).

Muốn nhớ "种" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí