"bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ" trong tiếng Trung là 部, đọc là bù.
部 nghĩa là gì?
部 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ".
部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 部 như thế nào?
Ví dụ: 教育部刚刚颁布了新规定。 (Bộ giáo dục vừa ban hành quy định mới.); 我已经看过这部电影了。 (Tôi đã xem bộ phim này rồi.).