YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bộ

danh từ tiếng Trung
部 bộ

Cụm từ thường dùng

mén
bộ phận
diànyǐng
bộ phim

Câu ví dụ

教育部jiào yù bù刚刚gāng gāng颁布bān bùlexīn规定guī dìng
Bộ giáo dục vừa ban hành quy định mới.
jīngkànguòzhèdiànyǐngle
Tôi đã xem bộ phim này rồi.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ" trong tiếng Trung là 部, đọc là bù.
部 nghĩa là gì?
部 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ".
部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 部 như thế nào?
Ví dụ: 教育部刚刚颁布了新规定。 (Bộ giáo dục vừa ban hành quy định mới.); 我已经看过这部电影了。 (Tôi đã xem bộ phim này rồi.).

Muốn nhớ "部" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí