YiWordsYiWords

phải

động từ tiếng Trung
必须 phải

Cụm từ thường dùng

zuò
phải làm
xué
phải học

Câu ví dụ

xiànzàizǒu
Bạn phải đi ngay bây giờ.
wánchéngzhèxiànggōngzuò
Tôi phải hoàn thành công việc này.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"phải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phải" trong tiếng Trung là 必须, đọc là bì xū.
必须 nghĩa là gì?
必须 (bì xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "phải".
必须 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 必须 ngay trên trang này.
Đặt câu với 必须 như thế nào?
Ví dụ: 你现在必须走。 (Bạn phải đi ngay bây giờ.); 我必须完成这项工作。 (Tôi phải hoàn thành công việc này.).

Muốn nhớ "必须" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí