YiWordsYiWords

zhǐnéng

chỉ có thể

phó từ tiếng Trung
只能 chỉ có thể

Cụm từ thường dùng

zhǐnéngzuò
chỉ có thể làm
zhǐnéngxuǎn
chỉ có thể chọn

Câu ví dụ

zhǐnéngděngdài
Tôi chỉ có thể chờ đợi.
menzhǐnéngzàishì
Chúng ta chỉ có thể thử lại.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"chỉ có thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ có thể" trong tiếng Trung là 只能, đọc là zhǐ néng.
只能 nghĩa là gì?
只能 (zhǐ néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ có thể".
只能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 只能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 只能 như thế nào?
Ví dụ: 我只能等待。 (Tôi chỉ có thể chờ đợi.); 我们只能再试一次。 (Chúng ta chỉ có thể thử lại.).

Muốn nhớ "只能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí