"dám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dám" trong tiếng Trung là 敢, đọc là gǎn.
敢 nghĩa là gì?
敢 (gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dám".
敢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敢 như thế nào?
Ví dụ: 我不敢试。 (Tôi không dám thử.); 你敢承担责任吗? (Bạn dám nhận trách nhiệm không?).