YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gǎn

dám

động từ tiếng Trung
敢 dám

Cụm từ thường dùng

gǎnzuò
dám làm
gǎnshuō
dám nói

Câu ví dụ

gǎnshì
Tôi không dám thử.
gǎn承担chéng dān责任zé rènma
Bạn dám nhận trách nhiệm không?

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"dám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dám" trong tiếng Trung là 敢, đọc là gǎn.
敢 nghĩa là gì?
敢 (gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dám".
敢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敢 như thế nào?
Ví dụ: 我不敢试。 (Tôi không dám thử.); 你敢承担责任吗? (Bạn dám nhận trách nhiệm không?).

Muốn nhớ "敢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí