YiWordsYiWords

biǎndàn

đòn gánh

danh từ tiếng Trung
扁担 đòn gánh

Cụm từ thường dùng

yòng扁担biǎn dàntiāo
gánh bằng đòn gánh
zhú扁担biǎn dàn
đòn gánh tre

Câu ví dụ

yòng扁担biǎn dàntiāohuò
Bà ấy gánh hàng bằng đòn gánh.
zhègēn扁担biǎn dànhěn结实jié shi
Đòn gánh này rất chắc chắn.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đòn gánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đòn gánh" trong tiếng Trung là 扁担, đọc là biǎn dàn.
扁担 nghĩa là gì?
扁担 (biǎn dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đòn gánh".
扁担 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扁担 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扁担 như thế nào?
Ví dụ: 她用扁担挑货。 (Bà ấy gánh hàng bằng đòn gánh.); 这根扁担很结实。 (Đòn gánh này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "扁担" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí