"đòn gánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đòn gánh" trong tiếng Trung là 扁担, đọc là biǎn dàn.
扁担 nghĩa là gì?
扁担 (biǎn dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đòn gánh".
扁担 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扁担 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扁担 như thế nào?
Ví dụ: 她用扁担挑货。 (Bà ấy gánh hàng bằng đòn gánh.); 这根扁担很结实。 (Đòn gánh này rất chắc chắn.).